Home Khí công NỘI ĐAN CHỈ YẾU VÀ THỰC CHIẾN (Tư liệu Khí Công Dưỡng...

NỘI ĐAN CHỈ YẾU VÀ THỰC CHIẾN (Tư liệu Khí Công Dưỡng Sinh nhiều kỳ)- phần 1

2
0

Lời bạt:

Trong chương trình “Huân tập Mùa thu” vào ngày 30/08/26 tại Tp. HCM có chương trình buổi sáng do nhóm “LTTC” tổ chức với nội dung khá trừu tượng. Để các bạn học viên hiểu thêm về chương trình “TRỰC CHỈ NÊ HOÀN” là cái gì. Tôi xin đại diệu cho BTC của chương trình, có thực hiện loạt bài viết liên quan đến chủ đề này để mọi người tìm hiểu thêm…(TN)

A/ NHỤC HOÀN (NUGUS)

1- Luận về điểm hội tụ giữa hô hấp, hệ trục thân và Nội đan

Trong việc khảo sát cơ thể con người, có những vùng không chỉ đáng chú ý vì cấu tạo giải phẫu mà còn vì chúng trở thành đối tượng của kinh nghiệm thân thể qua nhiều thế hệ tu luyện. Một trong những vùng như vậy nằm sâu phía sau ổ bụng, trước cột sống, gần nơi cơ hoành liên hệ với hệ cơ thành bụng sau và vùng thắt lưng chậu.

Trong hệ thống thực hành được trình bày ở đây, vùng hội tụ ấy được gọi là “Nhục hoàn”.

Tên gọi “Nhục hoàn” không nhất thiết phải được hiểu theo nghĩa một cơ quan độc lập như tim, gan hay thận….Chữ “nhục” chỉ phần thân xác hữu hình, chữ “hoàn” gợi một vật kết tụ, một điểm quy tụ thành khối. Vì thế, Nhục hoàn có thể được hiểu trước hết là một điểm kết tụ chức năng nằm sâu trong thân, nơi hơi thở, sức căng cân–mạc, vận động của cơ hoành và cảm giác nội thân gặp nhau.

2- Vị trí đặc biệt của Nhục hoàn

Theo mô tả thực hành, Nhục hoàn nằm ở vùng sâu phía sau ổ bụng, phía trước cột sống thắt lưng và có quan hệ mật thiết với cơ hoành (DIAFRAMMA) cùng hệ cơ thắt lưng chậu (PSOAS)

a/ Đây quả thực là một khu vực giải phẫu đặc biệt:

⁃ Cơ hoành không đơn thuần là một tấm cơ nằm ngang ngăn lồng ngực với ổ bụng. Phần sau của nó có những trụ cơ bám xuống các đốt sống thắt lưng. Trong khi đó, cơ thắt lưng lớn chạy dọc hai bên cột sống và đi xuống vùng chậu. Bao quanh và nối tiếp các cấu trúc ấy còn có nhiều lớp cân, mô liên kết, mạch máu, mạch bạch huyết và thần kinh tự chủ.

⁃ Bởi vậy, nhìn theo cơ học của cơ thể, vùng này giống như một nút giao sâu của thân người. Phía trên là lồng ngực và hoạt động hô hấp. Phía dưới là bụng, chậu và hai chân. Phía sau là cột sống. Phía trước là các tạng bụng.

⁃ Mỗi lần cơ hoành hạ xuống khi hít vào và nâng lên khi thở ra, áp lực trong lồng ngực và ổ bụng thay đổi. Những biến đổi ấy được truyền qua các mô liên kết và các cấu trúc nằm sâu quanh cột sống.

⁃ Do đó, điều mà người luyện công cảm nhận như một “điểm”, một “hạt”, một “khối” hay một vùng co–giãn sâu trong bụng không nhất thiết tương ứng với một cơ quan giải phẫu riêng biệt. Nó có thể là trải nghiệm tổng hợp của nhiều cấu trúc cùng hoạt động.

Dưới đây là điểm rất quan trọng để hiểu Nhục hoàn.

b/ Nhục hoàn không nhất thiết là một “cục thịt”

Nếu tìm kiếm Nhục hoàn bằng tư duy giải phẫu thông thường, người ta dễ đặt câu hỏi:

⁃ Nó nằm chính xác ở đâu? Có thể cắt ra được hay không?

Nhưng câu hỏi ấy có thể chưa phù hợp với bản chất của khái niệm. Trong Nội đan, nhiều danh từ không nhất thiết chỉ một vật thể giải phẫu duy nhất. Chúng có thể chỉ một trung tâm chức năng được nhận biết thông qua luyện tập. Nhục hoàn vì vậy có thể được hiểu theo ba tầng.

⁃ Tầng thứ nhất là hình thể: Đó là vùng cơ hoành – cân mạc – cột sống – cơ thắt lưng chậu cùng những cấu trúc thần kinh và tuần hoàn nằm sâu trong thân.

⁃ Tầng thứ hai là chức năng: Đó là sự phối hợp giữa hô hấp, áp lực ổ bụng, ổn định cột sống, tuần hoàn và hoạt động của hệ thần kinh tự chủ.

⁃ Tầng thứ ba là nội cảm: Đây là điều người luyện công trực tiếp nhận biết các cảm giác căng, giãn, rung, nóng, nặng, nhẹ, co tụ hoặc lan tỏa xuất hiện sâu trong thân khi hơi thở và tư thế thay đổi.

Ba tầng chồng lên nhau khiến người luyện có thể cảm nhận một trung tâm rất rõ, dù giải phẫu học không nhất thiết phân loại trung tâm ấy thành một “cơ quan” riêng. (Giải phẫu cơ thể học hiện đại đã phát hiện ra “cục” này, nhưng họ cho rằng đó là một cục thịt thừa đã bị vôi hóa)

c/ Cơ hoành là chiếc cầu:

Muốn bàn về Nhục hoàn không thể bỏ qua cơ hoành. Con người thở liên tục từ khi sinh ra cho đến khi chết, nhưng cách thở có thể rất khác nhau:

⁃ Khi hơi thở nông và chủ yếu diễn ra ở phần trên lồng ngực, biên độ vận động của cơ hoành có thể nhỏ hơn. Khi thực hành hơi thở cơ hoành, chuyển động của phần dưới lồng ngực và thành bụng trở nên rõ rệt hơn, đồng thời áp lực trong khoang bụng biến đổi theo từng chu kỳ.

⁃ Trong phép thở mà hệ thống này gọi là Phúc hồ lô, bụng không được hiểu như một túi khí cần cố sức phình ra. Điều quan trọng hơn là tạo ra một chu kỳ áp lực và giãn nở có tổ chức quanh toàn bộ thân dưới.

⁃ Nếu hình dung thân mình như một hồ lô, cơ hoành chính là vùng chuyển tiếp quan trọng giữa phần trên và phần dưới: Hít vào, cơ hoành hạ xuống. Thở ra, cơ hoành trở lên.

⁃ Nhưng đối với người luyện Nội đan, hơi thở còn được cảm nhận như một làn sóng đi qua toàn bộ trục thân. Khi thân thể đủ thư giãn, chuyển động ấy có thể được cảm thấy sâu đến vùng trước cột sống. Chính tại đây xuất hiện ý nghĩa thực hành của Nhục hoàn.

2- Từ “khối” đến “hoàn”

Người chưa quen cảm nhận nội thân thường chỉ nhận biết được những cơ lớn ở bề mặt. Nhưng khi sự chú ý ngày càng tinh tế, những chuyển động rất nhỏ ở sâu trong bụng bắt đầu trở nên rõ ràng:

⁃ Một vùng trước kia được cảm nhận là cứng có thể trở nên mềm.

⁃ Một điểm tưởng như bất động bắt đầu chuyển động theo hơi thở.

⁃ Một vùng tưởng rời rạc bắt đầu được cảm nhận như một thể thống nhất.

Trong ngôn ngữ Nội đan, quá trình ấy có thể được diễn đạt bằng chữ „HOÀN”. “Hoàn” không nhất thiết là một viên vật chất. Nó là biểu tượng của sự quy tụ: Tán thì thành khí. Tụ thì thành hoàn.

Theo cách hiểu này, “kết đan” không nên vội vàng được đồng nhất với sự xuất hiện của một vật thể mới trong cơ thể. Nó có thể được đọc như ngôn ngữ cổ mô tả trạng thái mà hơi thở, chú ý, trương lực cơ và cảm giác nội thân trở nên đồng bộ đến mức người luyện cảm nhận chúng như một trung tâm thống nhất. Nhục hoàn vì vậy là cái hoàn được cảm nhận bằng thân hơn là một thực thể (Giải phẫu học và Tâm lý học hiện đại gọi là Nugus hoặc là Nigus)

3- Tim và vấn đề “năng lượng”

Trong truyền thống luyện công, tim (Tâm) thường giữ địa vị đặc biệt. Điều này thú vị bởi khoa học hiện đại cũng xác nhận tim là một cơ quan điện cơ: mỗi nhịp tim được điều phối bởi hoạt động điện và có thể ghi lại bằng điện tâm đồ (Não cũng hoạt động điện và có thể ghi nhận bằng điện não đồ.)

Tuy nhiên, từ những hiện tượng điện sinh học có thể đo lường ấy đến khẳng định rằng cơ thể có thể “thu phát năng lượng vũ trụ” là một bước diễn giải khác. Hiện chưa có bằng chứng giải phẫu–sinh lý học được chấp nhận rộng rãi chứng minh Nhục hoàn là một bộ phận thu phát loại năng lượng như vậy (Cho dù thực tế lâm sàng và cảm nhận nội Đan là có thật). Điều này không làm cho ngôn ngữ Nội đan trở nên vô nghĩa. Nó chỉ đòi hỏi chúng ta phân biệt hai tầng diễn giải, hai cách tiếp cận khác nhau mà thôi:

⁃ Trong ngôn ngữ khoa học, ta nói đến điện sinh học, tuần hoàn, hô hấp, áp lực, thần kinh tự chủ và cảm giác nội thân.

⁃ Trong ngôn ngữ Nội đan, cùng một kinh nghiệm có thể được mô tả bằng khí, đan, tụ, tán, thăng, giáng, khai và hợp…

Hai hệ ngôn ngữ có thể soi sáng cho nhau, nhưng không nên dùng hệ này để chứng minh hoặc phủ nhận một cách tùy tiện cho hệ kia.

4- Nhục hoàn và trục: “Tâm – Tức – Đan”

Nếu muốn xây dựng một mô hình lý luận cho Nhục hoàn, có thể lấy ba yếu tố làm trục “Tâm – Tức – Đan”:

⁃ “Tâm” trước hết là nhịp sống và trạng thái thần kinh của con người.

⁃ Tức là hơi thở.

⁃ Đan là trạng thái quy tụ.

Kinh thư viết “ Tâm loạn thì tức loạn. Tức loạn thì thân khó tùng.Thân không tùng thì khó tụ….” (Huỳnh đình kinh lược giải”

Ngược lại, khi hơi thở trở nên chậm, tự nhiên và có chiều sâu, khi cơ hoành vận động mà bụng không cưỡng ép, khi cột sống được dựng nhưng không gồng, khi vùng thắt lưng chậu không bị khóa cứng, người tập có thể bắt đầu cảm thấy một sự thống nhất giữa nhịp tim, hơi thở và trục thân. Trong ngôn ngữ Nội đan, đó chính là điều kiện để từ tán trở về tụ. Và Nhục hoàn trở thành biểu tượng của điểm tụ ấy.

5- “Khai Nhục hoàn” nên được hiểu như thế nào?

Nếu hiểu Nhục hoàn theo mô hình trên, “khai” không phải là dùng lực để ép một khối mô nào đó mở ra. Càng không nên cố ấn, day hoặc tác động mạnh vào vùng sâu trước cột sống, bởi đây là khu vực có nhiều cấu trúc giải phẫu quan trọng.

“Khai” trước hết là bỏ bớt sự cưỡng ép. Hơi thở được khai. Cơ hoành được khai. Vùng bụng–thắt lưng được khai. Cảm giác nội thân được khai. Khi những phần vốn hoạt động rời rạc bắt đầu phối hợp với nhau, người tập có cảm giác trung tâm sâu trong thân “sống lại”.

Theo ngôn ngữ Đạo gia và Khí công dưỡng sinh: “Khai mà không cưỡng. Tụ mà không ép. Động mà không loạn. Tĩnh mà không trệ. “Nhục hoàn” lúc ấy không còn là một vật cần tìm kiếm bằng ý niệm. Nó trở thành một trạng thái có thể được thân thể nhận biết.

6- Nhục hoàn như chiếc bản lề của thân:

Nếu phải dùng một hình tượng duy nhất để mô tả Nhục hoàn, có lẽ thích hợp nhất là bản lề. Một bản lề rất nhỏ nhưng quyết định quan hệ giữa hai phần lớn. Vùng cơ hoành – thắt lưng cũng như vậy. Ở đó, hô hấp gặp tư thế. Ngực gặp bụng. Thân trên gặp thân dưới. Hoạt động tự chủ gặp vận động chủ ý. Nhịp tim gặp nhịp thở. Và trong kinh nghiệm của người luyện Nội đan, ngoại động gặp nội tĩnh….Vì vậy, giá trị lớn nhất của khái niệm “Nhục hoàn” có thể không nằm ở việc chứng minh rằng cơ thể sở hữu thêm một cơ quan mà sách giải phẫu chưa ghi nhận. Giá trị của nó nằm ở việc chỉ ra một vùng mà người luyện cần học cách cảm nhận.

⁃ Giải phẫu học hỏi: Ở đó có những cấu trúc gì?

⁃ Sinh lý học hỏi: Những cấu trúc ấy hoạt động như thế nào?

⁃ Còn Nội đan hỏi: Khi tâm, tức và thân cùng quy tụ tại đây, con người cảm nhận điều gì?

Ba câu hỏi không giống nhau. Nhưng chính nơi giao nhau của chúng mở ra một cách nghiên cứu “Nhục hoàn” vừa tôn trọng kinh nghiệm cổ truyền, vừa không vượt quá những gì khoa học hiện đại có thể xác nhận.

Nhìn nhận như vậy, nhưng “Nhục hoàn” không nhất thiết là một vật bí ẩn ẩn giấu trong cơ thể, mà có thể là tên gọi của một hiện tượng thân thể sâu sắc, ở đó có sự quy tụ của hơi thở, trục thân, cảm giác nội tại và ý thức tại một vùng bản lề của cơ thể.

Đó cũng là nơi câu nói của Nội đan trở nên có ý nghĩa. Đan không phải vật từ ngoài mà đến. Hỏa không phải lửa hữu hình. Tụ không phải dùng sức mà gom. Khi Tâm và Tức tương y, thân tự biết chỗ quy căn. Và trong hệ thống thực hành này, nơi thân “biết chỗ quy căn” ấy được gọi là: “NHỤC HOÀN”.

Xem tiếp:

Phần 2: B/ NOÃN HOÀN (NAUGUS)

Phần 3: C/ NÊ HOÀN (WAGUS)

Phần 4: THAI TỨC VÀ BUNI (Lý thuyết “Hạt)

Sưu tầm và biên soạn

Khí công sư- Đông y sĩ :

QN- Lê Thuận Nghĩa

 

SHARE