Các cảnh giới thành tựu của Thiền Định hay Luyện Đan… không thể nào diễn tả được bằng ngôn ngữ. Vì vậy mọi mô tả về các cảnh giới bằng ngôn ngữ này đều liệt vào hàng “chém gió” (Tám…). Tôi rất ít khi nói về Thiền. Nhưng lâu lâu cũng “đá” qua chút xíu nên gọi là “Lâu không tám”… heeee…

18/06/26

Thuận Nghĩa

LÂU KHÔNG TÁM

Vùng nhục thể đã mấy lần sơ khởi

Mà hàm ân kén chưa đủ tơ trời

Miền lã lướt hỏi khi nào bung lụa

Mé chợ chiều sao đủ thõng buông lời

Trâu kiếp trước dấu vết còn lồ lộ (*/)

Khỏi mất công dây đảy cuối nẻo tìm

Chưa kịp chăn vội về nơi biếng khổ

Tạm bơ vơ quá vãng phía đức tin

Biết chưa vội cho vài lần phản bản

Miếng nguyên sơ không cắn nữa. Để dành!

Tiếng bìm bịp cuối nom ngày thúc nhịp

Cũng đành thôi nghe chèo bẻo danh hanh

Đừng tưởng bở!. Rồi cõi nào cũng tạm

Khi cõi này chưa chạm đến bao la

Đừng huyễn tượng vãng lai miền bánh vẽ

Khi nơi đây chưa thấu ngộ nuột nà

Bởi vì vậy mà chắp tay cúi lạy

Nụ cười em là thượng đỉnh thần thông (**/)

Chẳng cần đâu nơi trùng trùng vũ trụ

Đuôi mày em mới đúng nghĩa hư không.

Vùng nhục thể biết nhòe nơi lẻo mép

Nên xin đừng nhục mạ vết bồ đoàn

Nào có dám chuỗi bồ đề lần ngược

Nếp cà sa khâu bằng sợi đa đoan

Có dám không?. Nơi dốc tình dấn bước

Hít từng hơi xác thịt để phiêu linh

Có tả tơi đến tận cùng tro bụi

Hạt yêu thương mới xá lợi thành hình

Miễn lã lướt hẹn lại ngày với lụa

Cũng như từng đã lỡ với à ơi…

Xin ngược lại phía lạc đàn nghé ọ

Cho dù tay ngọ nguậy muốn buông lơi!

19.01.21

Thuận Nghĩa

(*/)

“Thập Mục Ngưu Đồ” là bộ tranh thiền nổi tiếng của Thiền tông, dùng hình ảnh người chăn trâu và con trâu để tượng trưng cho hành trình tu tâm của con người.

⁃ Trâu = Chân tâm, Phật tánh, bản tâm.

⁃ Người chăn trâu = Hành giả tu tập.

⁃ Hành trình từ tìm trâu đến quên cả người lẫn trâu là quá trình giác ngộ.

⁃ Cuối cùng quay lại đời thường để độ sinh.

Dưới đây là phần tóm lược cốt lõi của 10 bức:

  1. Tầm ngưu (Tìm trâu): Không thấy trâu. Người tu bắt đầu cảm nhận đời sống có điều gì đó thiếu vắng. Càng tìm hạnh phúc càng khổ. Càng chạy theo bên ngoài càng lạc hướng. Ý nghĩa:

Khởi tâm cầu đạo, nhận ra mình đang sống trong vô minh. Cốt lõi: Biết mình đang lạc.

  1. Kiến tích (Thấy dấu chân trâu): Bắt đầu học đạo, nghe pháp, đọc kinh, gặp minh sư. Nhận ra:

⁃ Mọi pháp đều từ tâm.

⁃ Hạnh phúc không nằm ở ngoại cảnh. Ý là: Thấy manh mối của chân lý.

  1. Kiến ngưu (Thấy trâu): Có những khoảnh khắc:

⁃ Tâm rất sáng.

⁃ Tâm rất an.

⁃ Thấy được bản chất vô thường của cuộc đời.

Nhưng chỉ là thoáng thấy. Ý là:

Thấy được bản tâm lần đầu.

  1. Đắc ngưu (Bắt được trâu): Bản tâm đã hiện rõ nhưng tập khí vẫn rất mạnh: Tham sân si chưa hết. Vọng tưởng vẫn kéo đi nên phải cố gắng giữ chánh niệm. Ý là: Thấy đạo nhưng chưa sống được với đạo.
  2. Mục ngưu (Chăn trâu): Giai đoạn công phu thực sự:

⁃ Quan sát tâm.

⁃ Điều phục tâm.

⁃ Không để phiền não lôi kéo.

Đây là đoạn dài nhất của người tu. Ý là: Tu là thuần hóa chính mình.

  1. Kỵ ngưu quy gia (Cưỡi trâu về nhà): Người và trâu đã hòa hợp.

⁃ Tâm an ổn.

⁃ Không còn đấu tranh nhiều.

⁃ Tu hành trở nên tự nhiên.

Ý là: Tâm và đạo không còn tách biệt.

  1. Vong ngưu tồn nhân (Quên trâu còn người): Trâu không còn nữa, Tâm đã thuần, không còn phải cố gắng điều phục, nhưng vẫn còn ý niệm:

⁃ Ta là người tu.

⁃ Ta là người giác ngộ.

Ý là: Hết vọng tâm nhưng còn ngã vi tế.

  1. Nhân ngưu câu vong (Người trâu đều quên) Không còn Trâu. Không còn Người tu, không còn cả Kẻ chứng ngộ. Tất cả khái niệm đều tan biến.Đây là cảnh giới Tánh Không.

Ý là: Không còn chủ thể và đối tượng.

  1. Phản bổn hoàn nguyên (Trở về nguồn cội). Sau khi vượt qua Không: thì núi là núi sông là sông. Nhưng giờ thấy mọi thứ bằng trí tuệ giác ngộ. Mọi sự đều viên mãn như chính nó. Ý là: Thấy được Phật tánh khắp pháp giới.
  2. Nhập triền thùy thủ (Thõng tay vào chợ). Bồ-tát trở lại cuộc đời mà không cần dáng vẻ đặc biệt. Không cần chứng minh mình giác ngộ. Chỉ sống, giúp người, gieo duyên lành. Đây là đỉnh cao của Thiền, ý là: Giác ngộ không phải trốn đời, mà là trở lại đời để lợi ích chúng sinh.

Tóm gọn toàn bộ Thập Mục Ngưu Đồ trong 10 câu;

  1. Biết mình lạc.
  2. Thấy đường.
  3. Thấy tâm.
  4. Giữ tâm.
  5. Thuần tâm.
  6. Sống với tâm.
  7. Quên tâm.
  8. Quên cả người và tâm.
  9. Trở về bản nhiên.
  10. Vào đời cứu người.

Và có thể cô đọng hơn nữa bằng một câu:

Từ tìm kiếm chính mình → thấy chính mình → quên chính mình → trở lại cuộc đời với lòng từ bi vô ngã.

Đó chính là tinh thần cốt lõi của Thập Mục Ngưu Đồ trong Thiền tông.

**/ “…Bởi vì vậy mà chấp tay cúi lạy

Nụ cười em là thượng đỉnh thần thông…”:

Trong truyền thống thiền định của Phật giáo, đặc biệt được mô tả trong các kinh Nikāya, A-hàm và các luận thư, khi hành giả đạt đại định (samādhi) và làm chủ tâm hoàn toàn, có thể phát sinh các năng lực gọi là Thần thông (Abhiññā). Tuy nhiên, các kinh điển luôn nhấn mạnh rằng thần thông chỉ là hiện tượng phụ, không phải mục đích tối hậu của sự tu tập.

Sáu thắng trí (Lục thông)

1/ Thần túc thông (Iddhividha)

⁃ Đi trên nước như đi trên đất.

⁃ Bay trên không.

⁃ Một thân hiện nhiều thân, nhiều thân thành một thân.

⁃ Xuyên tường, xuyên núi.

⁃ Đi xa trong thời gian rất ngắn.

2/ Thiên nhĩ thông (Dibba-sota)

⁃ Nghe được âm thanh xa gần.

⁃ Nghe được tiếng của các cõi khác.

⁃ Nghe được âm thanh vi tế mà người thường không nghe được.

3/ Tha tâm thông (Ceto-pariya-ñāṇa)

⁃ Biết được tâm niệm của người khác.

⁃ Biết người đang tham, sân, si hay thanh tịnh.

⁃ Không phải đọc từng ý nghĩ chi tiết như tiểu thuyết mô tả, mà là nhận biết trạng thái tâm.

4/ Túc mạng thông (Pubbenivāsānussati-ñāṇa)

⁃ Nhớ lại các đời sống quá khứ.

⁃ Có thể nhớ một đời, nhiều đời, hàng trăm hay hàng ngàn đời tùy mức định lực.

5/ Thiên nhãn thông (Dibba-cakkhu)

⁃ Thấy sự sinh tử của chúng sinh theo nghiệp.

⁃ Thấy các cảnh giới tồn tại ngoài tầm nhìn thông thường.

⁃ Thấy sự hoại diệt và tái sinh của các loài hữu tình.

6/ Lậu tận thông (Āsavakkhaya-ñāṇa)

⁃ Đoạn trừ hoàn toàn tham, sân, si.

⁃ Thành tựu giải thoát.

⁃ Đây là thần thông cao nhất và là mục tiêu chân chính của đạo Phật.

Các cảnh giới thiền định liên quan: Trước khi phát sinh thần thông, hành giả thường phải thành tựu các tầng thiền:

Sắc giới thiền (Tứ thiền)

  1. Sơ thiền
  2. Nhị thiền
  3. Tam thiền
  4. Tứ thiền

(Từ nền tảng Tứ thiền có thể phát triển thần thông)

Vô sắc giới thiền

  1. Không vô biên xứ
  2. Thức vô biên xứ
  3. Vô sở hữu xứ
  4. Phi tưởng phi phi tưởng xứ
  5. Phi tưởng phi phi phi tưởng xứ
  6. Phi tưởng phi phi phi phi tưởng xứ

(Đây là những cảnh giới định rất sâu, vượt khỏi nhận thức thông thường về vật chất.)

Theo Thiền tông và các truyền thống Đại thừa thì các bậc Tổ và thiền sư lại ít nói đến các hiện tượng thần thông mà nhấn mạnh:

⁃ Kiến tánh.

⁃ Minh tâm.

⁃ Thấy được bản lai diện mục.

⁃ Chứng ngộ Tánh Không.

⁃ Tâm vô ngại.

⁃ Tùy duyên bất biến.

Các ngài thường xem việc thấy hào quang, xuất hồn, nghe âm thanh lạ, thấy cảnh giới kỳ diệu… là những hiện tượng có thể xuất hiện trong định, nhưng nếu chấp trước sẽ trở thành chướng ngại. Có câu nổi tiếng: “Thần thông lớn nhất không phải bay trên trời, mà là tâm không còn tham sân si.”. Ở đây “Nụ cười em là thượng đỉnh thần thông…”… là đại khái vậy… heeee…!!!

(***/): “…Có tả tơi đến tận cùng tro bụi

Hạt yêu thương mới Xá lợi thành hình…”

Chủ đề Nội đan, Nguyên đan, Xá lợi xuất hiện trong nhiều truyền thống khác nhau (Đạo giáo, Mật tông, Thiền tông, khí công, võ học nội gia…), nhưng cần phân biệt rõ giữa học thuyết biểu tượng, kinh nghiệm tu chứng, và khẳng định vật lý. Không có một học thuyết thống nhất được tất cả các truyền thống chấp nhận:

  1. Tiền đề chung: Tinh – Khí – Thần

Nhiều hệ thống Đông phương cho rằng con người có ba tầng năng lượng:

⁃ Tinh: Năng lượng sinh mệnh căn bản. Liên hệ với thân xác, sinh dục, di truyền.

⁃ Khí: Sinh lực vận hành toàn thân. Duy trì hoạt động sống.

⁃ Thần: Ý thức, tinh thần, tâm linh. Năng lực giác biết.

Mục tiêu tu luyện:

⁃ Luyện Tinh hóa Khí

⁃ Luyện Khí hóa Thần

⁃ Luyện Thần hoàn Hư

  1. Nội đan là gì?: Trong Đạo gia: Nội đan (Neidan) không phải viên thuốc vật chất. Nó tượng trưng cho quá trình:

⁃ Thu nhiếp dục vọng.

⁃ Tập trung tinh thần.

⁃ Điều hòa hơi thở.

⁃ Chuyển hóa năng lượng sinh mệnh.

“Đan” là biểu tượng của: Sự hợp nhất và cô đọng của sinh lực, ý thức và tinh thần. Người luyện công gọi là:

⁃ Kết đan.

⁃ Thành đan.

⁃ Thai tức.

⁃ Kim đan.

  1. Nguyên đan là gì?. Trong nhiều hệ phái: Nguyên đan là trạng thái năng lượng tinh khiết nguyên sơ. Tức: Chân khí chưa phân tán. Bản tính chưa bị vọng niệm che phủ. Vì vậy: Nguyên đan vừa được hiểu là:

⁃ Một “trung tâm năng lượng”.

⁃ Một “thành quả tu luyện”.

⁃ Hoặc biểu tượng của Chân ngã.

  1. Quá trình “liễm hóa”. Điểm chung của các học thuyết là:

⁃ Người thường thì Tâm tán loạn, Khí phân tán, Dục vọng hao tổn năng lượng.

⁃ Người tu thì : Thu tâm- Giữ giới-Thiền định- Điều tức.

⁃ Làm cho năng lượng: Từ tán đến tụ. Từ động đến tĩnh. Từ thô đến vi tế

Quá trình này được gọi là:

⁃ Liễm thần.

⁃ Tụ khí.

⁃ Kết đan.

⁃ Kết tinh nội lực.

  1. Xá lợi trong Phật giáo: Trong Phật giáo chính thống: Xá lợi (Śarīra) ban đầu chỉ là: Di cốt còn lại sau hỏa táng, kỷ vật của bậc giác ngộ. Sau này xuất hiện:

⁃ Xá lợi ngọc.

⁃ Xá lợi răng.

⁃ Xá lợi xương.

⁃ Xá lợi tóc.

..,,

Một số truyền thống cho rằng Xá lợi là kết quả của Giới- Định- Tuệ. Tức là: Thân tâm thanh tịnh lâu ngày tạo nên sự biến đổi đặc biệt. Tuy nhiên kinh điển nguyên thủy không mô tả xá lợi như một “viên năng lượng kết tinh”.

  1. Cách hiểu của các trường phái khí công và mật tu:

⁃ Một số truyền thống diễn giải:

Nội đan- Nguyên đan- Xá lợi: như một tiến trình kết đan: Tinh- Khí- Thần- Quang Minh- Xá Lợi. Theo cách nhìn này thì Xá lợi được xem là: Sự kết tinh cực độ của năng lượng tâm linh và công phu thiền định (Đây là quan điểm tu luyện, không phải kết luận khoa học đã được chứng minh)

  1. Điểm giao nhau của Thiền và Nội đan. Dù ngôn ngữ khác nhau, nhiều truyền thống cùng hướng tới:

⁃ Tâm không tán loạn.

⁃ Năng lượng không thất thoát.

⁃ Ý thức tập trung.

⁃ Trở về trạng thái nguyên sơ.

Đại khái ý nói rằng: Nội đan là sự kết tụ sinh lực- Nguyên đan là sự phục hồi bản nguyên- Xá lợi là biểu tượng cho thành quả thanh tịnh và chuyển hóa sâu sắc của thân tâm.

Nếu đặt trong ánh sáng của Thập Mục Ngưu Đồ, thì Nội đan và Nguyên đan thuộc giai đoạn “chăn trâu, thuần trâu” (điều phục và cô đọng năng lượng tâm thức), còn tinh thần Thiền tông rốt ráo lại hướng đến “người trâu đều quên” đã vượt qua cả sự chấp trước vào năng lượng, công lực hay thành tựu để trực nhận bản tâm vô ngã.

SHARE